paleozoic era

paleozoic era

The Paleozoic Era saw the first fish and insects appear on Earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đại Cổ sinh: "Paleozoic era" một đại địa chất kéo dài từ khoảng 544 triệu năm đến khoảng 230 triệu năm trước. Đây thời kỳ đầu tiên của liên đại Hiển sinh, đánh dấu sự bùng nổ sự sống đa dạng phức tạp trên Trái Đất, bao gồm sự xuất hiện của nhiều nhóm sinh vật biển, động vật không xương sống, sự chuyển tiếp lên đất liền.
dụ sử dụng
  • (Đại Cổ sinh được biết đến với sự bùng nổ kỷ Cambri, một sự đa dạng hóa nhanh chóng của các dạng sống.)
  • (Hóa thạch từ đại Cổ sinh cung cấp bằng chứng quan trọng về các hệ sinh thái biển thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Paleozoic era": trong suốt đại Cổ sinh.
    • During the Paleozoic era, the supercontinent Gondwana formed.
      (Trong suốt đại Cổ sinh, siêu lục địa Gondwana được hình thành.)
  • "the Paleozoic era ended with the Permian extinction": đại Cổ sinh kết thúc với sự tuyệt chủng kỷ Permi.
    • The Paleozoic era ended with the Permian extinction, the largest mass extinction in Earth's history.
      (Đại Cổ sinh kết thúc với sự tuyệt chủng kỷ Permi, sự tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleozoic (adj): thuộc về đại Cổ sinh.
    • Paleozoic rocks are rich in marine fossils.
      (Đá Paleozoic rất giàu hóa thạch biển.)
  • Mesozoic era (n): Đại Trung sinh (kỷ nguyên tiếp theo sau đại Cổ sinh).
    • The Mesozoic era followed the Paleozoic era.
      (Đại Trung sinh nối tiếp đại Cổ sinh.)
  • Cenozoic era (n): Đại Tân sinh (kỷ nguyên sau đại Trung sinh).
    • The Cenozoic era is the current geological era.
      (Đại Tân sinh kỷ nguyên địa chất hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • The Paleozoic (cụm từ rút gọn): Đại Cổ sinh.
    • The Paleozoic is divided into six periods.
      (Đại Cổ sinh được chia thành sáu kỷ.)
Các cụm từ liên quan
  • Paleozoic period: kỷ trong đại Cổ sinh ( dụ: Cambrian, Ordovician, Silurian, Devonian, Carboniferous, Permian).
    • The Devonian period is part of the Paleozoic era.
      (Kỷ Devon một phần của đại Cổ sinh.)
  • Paleozoic fauna: hệ động vật đại Cổ sinh.
    • Paleozoic fauna includes trilobites and early fish.
      (Hệ động vật đại Cổ sinh bao gồm bọ ba thùy sơ khai.)
Thành ngữ liên quan
  • "a relic of the Paleozoic era": một tàn tích của đại Cổ sinh.
    • Horseshoe crabs are often called a relic of the Paleozoic era.
      (Cua móng ngựa thường được gọi là tàn tích của đại Cổ sinh.)